Lễ phát động “Chuyển đổi xanh – chung tay vì một Việt Nam phát triển bền vững” được tổ chức nhằm đẩy mạnh việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức xã hội về vai trò và tầm quan trọng của phát triển kinh tế xanh, bền vững.
Chuyển đổi xanh không chỉ là trách nhiệm trong bối cảnh phát triển bền vững, mà còn mở ra cơ hội quan trọng để các doanh nghiệp nâng cao giá trị, uy tín thương hiệu và sức cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế.
Tiếp nối thành công của Lễ phát động, Chuỗi sự kiện Ngày Chuyển đổi xanh năm 2025 sẽ được Báo Lao Động tổ chức xuyên suốt các tháng 4 và 5 tới, với nhiều tọa đàm và hội thảo chuyên sâu xoay quanh các chủ đề thiết thực như “Gỡ khó cho dòng vốn tín dụng xanh, trái phiếu xanh” và “Chuyển đổi năng lượng bền vững”.
Thúc đẩy phương tiện xanh cần sự phối hợp liên ngành và nâng cao ý thức người dân
10h28: Phát biểu tại phiên thảo luận, ông Nguyễn Hữu Tiến – Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học Công nghệ, Môi trường và Vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng) – cho biết, việc khuyến khích sử dụng phương tiện xanh không chỉ phụ thuộc vào các chính sách kinh tế, mà đòi hỏi một loạt giải pháp tổng thể từ hạ tầng đến truyền thông và thay đổi hành vi người dân.
Theo ông Tiến, thời gian qua, dưới sự phối hợp của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng các địa phương, nhiều sáng kiến đã được triển khai. Tại Hà Nội và TP.HCM, các khu vực phát thải thấp đã bước đầu được hình thành, hướng tới việc hạn chế các loại phương tiện có lượng phát thải cao, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các phương tiện xanh.
“Bộ Xây dựng đã ban hành Thông tư quy định về phương tiện xanh, sạch – trong đó tạo hành lang ưu tiên cho xe có mức phát thải thấp hoạt động ở một số khu vực nhất định. Ngược lại, các phương tiện không đáp ứng tiêu chuẩn xanh sẽ bị hạn chế lưu thông tại các vùng quy hoạch cụ thể”, ông Tiến cho biết.
Về tiêu chuẩn khí thải, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã nâng mức yêu cầu đối với các loại xe lắp ráp mới, đặt ra ngưỡng tiêu chuẩn cao nhằm kiểm soát khí thải ngay từ khâu sản xuất.
Đồng thời, ông Tiến nhấn mạnh việc phát triển phương tiện giao thông điện cần có sự phối hợp từ nhiều bộ ngành. Chẳng hạn, Bộ Công Thương đang xây dựng chính sách về giá điện cho trụ sạc theo chỉ đạo của Chính phủ – yếu tố được xem là chìa khóa để khuyến khích người dân chuyển đổi sang sử dụng xe điện.
Ngoài ra, các quy chuẩn hạ tầng cũng đang được rà soát để đồng bộ hóa với sự phát triển của phương tiện điện. “Chúng tôi đang cùng các đơn vị liên quan xây dựng tiêu chuẩn cho hệ thống trạm sạc điện tại các trạm dừng nghỉ, bến xe và các khu đô thị. Việc này sẽ góp phần rút ngắn thời gian sạc, tạo thuận lợi tối đa cho người sử dụng”, ông nói.
Về lâu dài, việc phát triển hạ tầng giao thông công cộng, như tuyến đường sắt đô thị, cũng cần được đẩy mạnh và tích hợp vào quy hoạch đô thị một cách bài bản, nhằm thay đổi thói quen di chuyển cá nhân sang sử dụng phương tiện công cộng.
Tuy nhiên, ông Tiến cũng lưu ý rằng thành công của quá trình chuyển đổi xanh không chỉ đến từ chính sách hay công nghệ, mà còn phụ thuộc rất lớn vào nhận thức và hành vi của người dân.
“Người dân cần chủ động tìm hiểu và nâng cao trách nhiệm trong việc lựa chọn phương tiện thân thiện với môi trường. Bên cạnh đó, các nhà sản xuất cần đóng vai trò tích cực hơn, không chỉ cải tiến công nghệ mà còn phải truyền thông rõ ràng để xóa đi những lo ngại còn tồn tại về chất lượng, độ bền hay tính an toàn của xe điện”, ông khuyến nghị.
“Chuyển đổi xanh trong giao thông đô thị là một tiến trình cần sự đồng hành của cả Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Chỉ khi tất cả cùng vào cuộc, chúng ta mới có thể xây dựng được một hệ thống giao thông bền vững, hiện đại và thân thiện với môi trường”, ông Nguyễn Hữu Tiến kết thúc phần chia sẻ.
Cần phát huy nội lực tư vấn trong nước để hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh
10h23 – Phát biểu tại phiên thảo luận trong khuôn khổ sự kiện “Chuyển đổi xanh – Chung tay vì một Việt Nam phát triển bền vững”, ông Lại Văn Mạnh – Trưởng Ban Kinh tế tài nguyên và môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) nhấn mạnh vai trò cấp thiết của việc phát huy năng lực từ các doanh nghiệp tư vấn và viện nghiên cứu trong nước nhằm hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp vượt qua các rào cản chuyển đổi xanh.
Theo ông Mạnh, trong bối cảnh mới, doanh nghiệp đang phải đối mặt với nhiều tiêu chuẩn, quy chuẩn khắt khe liên quan đến phát triển bền vững. Đơn cử như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu hay hệ thống phân loại xanh đang ngày càng trở thành điều kiện tiên quyết để tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp.
“Mặc dù các tiêu chuẩn này hướng đến mục tiêu hỗ trợ doanh nghiệp hội nhập và phát triển bền vững, nhưng trên thực tế, chúng cũng tạo ra áp lực không nhỏ – đặc biệt là về chi phí chứng nhận và thẩm định”, ông Mạnh chia sẻ.
Một trong những khó khăn nổi bật được ông chỉ ra là sự phụ thuộc gần như hoàn toàn vào các tổ chức chứng nhận độc lập quốc tế. “Hiện nay, các tổ chức trong nước chưa có đủ năng lực chuyên môn để đảm nhiệm vai trò thẩm định, buộc doanh nghiệp phải thuê tổ chức nước ngoài với chi phí rất cao, dao động từ 20.000 đến 25.000 USD cho mỗi lần chứng nhận”, ông nói thêm.
Từ thực trạng đó, ông Mạnh kiến nghị cần sớm phát triển hệ sinh thái tư vấn và đánh giá chất lượng trong nước, bao gồm việc nâng cao năng lực cho các viện nghiên cứu, tổ chức chuyên môn và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tư vấn xanh. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí đáng kể cho doanh nghiệp mà còn thúc đẩy chủ động trong việc tiếp cận và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
“Đây là vấn đề mang tính hệ thống và cần được nhìn nhận như một trách nhiệm chung. Sự thay đổi nhận thức, sự vào cuộc đồng bộ của cả cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng khoa học sẽ là nền tảng để hình thành các giải pháp bền vững”, ông Lại Văn Mạnh nhấn mạnh.
10h13: TS. Nguyễn Quốc Việt: Cần phân loại mô hình và thiết kế chính sách tín dụng xanh phù hợp từng nhóm doanh nghiệp
Trả lời câu hỏi của báo chí liên quan đến chính sách tín dụng hỗ trợ các dự án chuyển đổi xanh, TS. Nguyễn Quốc Việt – chuyên gia kinh tế, giảng viên Trường Đại học Kinh tế (UEB) – cho rằng, việc hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế tài chính của Chính phủ, đặc biệt là các chính sách về bảo lãnh tín dụng và huy động vốn, là yếu tố then chốt để hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững.

Theo TS. Việt, trong thời gian qua, đây cũng là nội dung thu hút nhiều sự quan tâm và thảo luận tại các hội thảo lớn có sự tham gia của các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Ông nhấn mạnh, để chính sách thực sự hiệu quả, cần bắt đầu từ việc phân loại đặc điểm và mô hình của các dự án, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp với từng nhóm đối tượng.
Đối với các dự án quy mô lớn, hiện Chính phủ đã có những cơ chế pháp lý quan trọng như Luật Đầu tư và hình thức hợp tác công – tư (PPP), cho phép khu vực tư nhân tham gia vào các dự án cơ sở hạ tầng và lĩnh vực kinh tế trọng điểm. “Mô hình PPP giúp Nhà nước tận dụng hiệu quả nguồn vốn xã hội và giảm thiểu rủi ro tài chính, đồng thời nâng cao hiệu suất triển khai các dự án công cộng”, ông Việt nói.
Tuy nhiên, ở cấp độ vi mô, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và dịch vụ, hàng triệu hộ kinh doanh nhỏ và hộ nông dân vẫn đang gặp nhiều trở ngại trong việc tiếp cận tín dụng. Các khoản vay nhỏ lẻ, thiếu bảo đảm, trong khi nhu cầu vốn lại lớn và ngày càng tăng. Trước thực trạng đó, TS. Việt cho rằng việc phát triển các mô hình hợp tác xã hoặc liên kết sản xuất là giải pháp khả thi, giúp tập trung nhu cầu vốn và nâng cao khả năng vay mượn thông qua cơ chế bảo lãnh tín chấp.
Ông dẫn ví dụ từ các dự án chuyển đổi xanh trong lĩnh vực nông nghiệp: “Thay vì từng hộ kinh doanh tự đứng ra vay vốn, các hợp tác xã có thể đại diện cho nhiều hộ, từ đó tăng tính tín nhiệm và khả năng tiếp cận nguồn vốn ưu đãi từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính”.
Đối với các doanh nghiệp quy mô lớn, đặc biệt trong các khu công nghiệp, TS. Việt đề cập đến cơ hội tiếp cận các nguồn vốn quốc tế như tín dụng xanh hay phát hành trái phiếu. Tuy nhiên, ông cảnh báo rủi ro tỷ giá là một trong những trở ngại đáng kể. Khi đồng nội tệ biến động mạnh, chi phí trả nợ gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính của dự án. Do đó, việc xây dựng cơ chế bảo lãnh rủi ro tỷ giá hoặc hỗ trợ tài chính từ Nhà nước là cần thiết để giúp doanh nghiệp yên tâm mở rộng đầu tư.
“Bản thân doanh nghiệp cũng cần chủ động triển khai các biện pháp quản trị rủi ro tài chính, chẳng hạn sử dụng công cụ phái sinh hoặc bảo hiểm tỷ giá”, ông lưu ý.
Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, TS. Việt đưa ra một ví dụ cụ thể: nhiều doanh nghiệp muốn đầu tư điện mặt trời nhưng gặp khó khăn vì các dự án đơn lẻ có quy mô nhỏ, khó tiếp cận tín dụng lớn. Khi đó, ban quản lý các khu công nghiệp có thể đóng vai trò trung gian, gom các dự án nhỏ thành một gói lớn để tăng khả năng vay vốn và được hưởng lãi suất ưu đãi.
Để các chính sách phát huy hiệu quả thực chất, TS. Việt nhấn mạnh cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan như Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công Thương và Bộ Tài nguyên và Môi trường. Việc đồng bộ hóa từ trung ương tới địa phương sẽ tạo nên hành lang thuận lợi cho doanh nghiệp thực hiện các dự án xanh.

Đặc biệt, ông cho rằng việc phân loại nhu cầu và mô hình doanh nghiệp theo từng ngành hàng, quy mô hoạt động là yếu tố quan trọng để thiết kế chính sách “đúng và trúng”. Không thể áp dụng một chính sách chung cho mọi doanh nghiệp trong bối cảnh đặc thù và điều kiện tài chính rất khác nhau.
“Chính sách bảo lãnh tín dụng và hỗ trợ vốn cần xây dựng dựa trên sự phân loại rõ ràng. Đồng thời, chúng ta cần các giải pháp cụ thể về phòng ngừa rủi ro tỷ giá, các công cụ tài chính phù hợp, và sự phối hợp đồng bộ từ các cơ quan chức năng để tạo đà cho doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi xanh thành công và phát triển bền vững”, TS. Nguyễn Quốc Việt nhấn mạnh.
Phát triển giao thông xanh cần sự phối hợp đa ngành và đồng hành của toàn xã hội
10h01: Ông Nguyễn Hữu Tiến – Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học Công nghệ, Môi trường và Vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng) – nhấn mạnh vai trò thiết yếu của giao thông xanh trong tiến trình chuyển đổi năng lượng và thực hiện cam kết giảm phát thải của Việt Nam.
Ông Tiến cho biết, để triển khai nhiệm vụ được Thủ tướng Chính phủ giao tại Hội nghị COP16 năm 2020, Bộ Xây dựng đã phối hợp với các bộ, ngành và địa phương trình Chính phủ ban hành Nghị quyết 876, phê duyệt chương trình hành động quốc gia về chuyển đổi năng lượng xanh trong lĩnh vực giao thông vận tải và giảm phát thải khí nhà kính.
Thực hiện Nghị quyết này, Bộ đã tiến hành rà soát hệ thống chính sách, ban hành nhiều quy định pháp lý nhằm tạo hành lang cho phương tiện giao thông xanh phát triển. Đến nay, Bộ đã đề xuất và trình ban hành 2 nghị định, 38 quy chuẩn kỹ thuật liên quan đến an toàn giao thông, trong đó có các quy định về phương tiện sử dụng năng lượng sạch. “Cơ sở pháp lý hiện nay đã đủ điều kiện để phương tiện điện có thể thay thế dần các phương tiện sử dụng xăng dầu”, ông Tiến khẳng định.
Bên cạnh đó, Bộ cũng phối hợp cùng các cơ quan liên quan thúc đẩy các quy chuẩn về tiêu chuẩn khí thải. Một ví dụ là Quyết định 19 do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, quy định lộ trình áp dụng tiêu chuẩn khí thải đối với xe cơ giới. Bộ Giao thông Vận tải cũng đã ban hành Thông tư 53, phân loại phương tiện giao thông và quy định rõ dấu hiệu nhận biết đối với phương tiện xanh.
Theo ông Tiến, những năm gần đây đã ghi nhận bước phát triển tích cực của xe điện, đặc biệt ở các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM. “Chúng ta đang chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt khi các thành phố lớn xây dựng kế hoạch phát triển xe buýt điện, lắp đặt trạm sạc, đặt mục tiêu đến năm 2030 chuyển đổi hoàn toàn phương tiện công cộng sang điện – đây là dấu mốc quan trọng trong việc cải thiện chất lượng không khí đô thị”, ông cho biết.
Song song với chính sách, Bộ Xây dựng cũng đang triển khai các nghiên cứu và kế hoạch hỗ trợ mở rộng hệ thống xe buýt điện liên tỉnh và nội đô, góp phần hoàn chỉnh mạng lưới giao thông công cộng thân thiện với môi trường. Bộ cũng đã học hỏi kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia như Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan, châu Âu… để đưa ra đề xuất chính sách phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội Việt Nam.
Tuy nhiên, ông Tiến cho rằng, để chuyển đổi giao thông xanh thành công, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành trong việc xây dựng chính sách tài chính, ưu đãi đầu tư, và quan trọng hơn cả là sự tham gia của người dân. “Việc phát triển xe điện không thể chỉ dựa vào quyết tâm của cơ quan quản lý. Ý thức và nhu cầu thực sự của người dân sẽ là yếu tố quyết định”, ông nói.
Hiện vẫn còn nhiều băn khoăn trong xã hội về hạ tầng trạm sạc, thời gian sạc, chi phí sử dụng hay độ tin cậy của phương tiện điện. Do đó, ông kêu gọi các nhà sản xuất và truyền thông tích cực tham gia, nhằm cung cấp thông tin minh bạch, xây dựng niềm tin và thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh.
Ông Nguyễn Hữu Tiến khẳng định: “Chuyển đổi giao thông xanh không chỉ là nhiệm vụ của Chính phủ mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Với sự đồng hành của người dân, doanh nghiệp và các tổ chức, tôi tin rằng Việt Nam sẽ từng bước đạt được những kết quả tích cực trong hành trình hướng tới phát triển bền vững”.
Chuyển đổi xanh quyết định sự sống còn của doanh nghiệp
9h50: Sau những chia sẻ từ đại diện doanh nghiệp, có thể thấy chuyển đổi xanh không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là yếu tố quyết định sự sống còn của doanh nghiệp trong bối cảnh mới.
Với góc nhìn từ cơ quan quản lý trong lĩnh vực môi trường, TS. Trần Công Thắng – Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đã đưa ra những lời khuyên dành cho doanh nghiệp trong việc thay đổi và thích ứng với yêu cầu chuyển đổi xanh.

TS. Trần Công Thắng cho rằng, có ba điểm chính mà doanh nghiệp cần lưu ý.
Thứ nhất, doanh nghiệp cần nhận thức rõ yêu cầu bắt buộc từ thị trường về chuyển đổi xanh. Như ông Kiên đã phân tích, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, các tiêu chí về môi trường và xã hội ngày càng khắt khe hơn. Các doanh nghiệp phải tuân thủ các tiêu chuẩn, trong đó truy xuất nguồn gốc là yêu cầu bắt buộc. Đối với ngành thủy sản hay trái cây, các hàng rào kỹ thuật ngày càng gia tăng, đòi hỏi mã số vùng trồng, mã số vùng nuôi rõ ràng. Khi xuất khẩu sang các thị trường quốc tế, doanh nghiệp sẽ đối mặt với sự kiểm tra và đánh giá từ phía đối tác, và đây chính là áp lực cạnh tranh trực tiếp.
Thứ hai, các doanh nghiệp phải chủ động và có tầm nhìn xa trong việc đổi mới công nghệ. Chính sách thị trường có thể thay đổi bất cứ lúc nào, và nếu không có sự chuẩn bị trước, doanh nghiệp sẽ rơi vào thế bị động. Việc đầu tư công nghệ đòi hỏi chi phí lớn, nhưng nếu không chuyển đổi sớm, doanh nghiệp có thể mất đi cơ hội cạnh tranh.
Thứ ba, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường cần được doanh nghiệp đặt lên hàng đầu. Nếu vẫn lạm dụng hóa chất và tài nguyên thiên nhiên, doanh nghiệp không chỉ làm tổn hại môi trường mà còn hủy hoại chính mình. Các giải pháp sản xuất thân thiện với môi trường, tiết kiệm tài nguyên, như Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao với phát thải thấp, là những hướng đi thiết thực cần được nhân rộng. Yếu tố con người cũng vô cùng quan trọng. Doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng mới, đáp ứng được yêu cầu của nền kinh tế xanh. Chuyển từ một nền kinh tế nâu sang kinh tế xanh đòi hỏi thay đổi cả trong tư duy và cách làm, nhằm khai thác tài nguyên hiệu quả hơn và để lại giá trị bền vững cho thế hệ sau. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng sẽ gặp không ít thách thức.
Trước tiên là bài toán hiệu quả kinh tế. Đối với nông dân, lợi nhuận vẫn là mối quan tâm hàng đầu. Họ sẽ đặt câu hỏi liệu sản phẩm xanh có bán được giá cao hơn không? Đây là lý do cần có các cơ chế hỗ trợ để đảm bảo đầu ra và nâng cao giá trị sản phẩm.
Khó khăn thứ hai liên quan đến chi phí đầu tư. Việc chuyển đổi xanh đòi hỏi nguồn vốn lớn để đầu tư vào công nghệ, máy móc và quy trình sản xuất mới. Nếu không có sự hỗ trợ từ chính sách hoặc các nguồn tài chính ưu đãi, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ khó có khả năng thực hiện.
Cuối cùng, tư duy là một trở ngại không nhỏ. Việc chuyển đổi xanh chỉ thực sự hiệu quả khi nó thấm sâu vào nhận thức của từng doanh nghiệp, từng người lao động. Đây là một quá trình cần sự đồng hành từ các cấp chính quyền, các tổ chức hỗ trợ và chính bản thân doanh nghiệp. Khi có những chính sách hỗ trợ phù hợp, doanh nghiệp sẽ có thêm động lực để mạnh dạn chuyển đổi và phát triển bền vững.

Thách thức thực tiễn của doanh nghiệp khi tham gia Chuyển đổi xanh
9h49 – Phát biểu tại một phiên thảo luận trong khuôn khổ sự kiện “Chuyển đổi xanh – Chung tay vì một Việt Nam phát triển bền vững”, ông Trịnh Đức Kiên – Phó Giám đốc Công ty TNHH Kẻ Gỗ – chia sẻ những thách thức thực tiễn mà doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu gỗ đang gặp phải khi tham gia vào cuộc đua chuyển đổi xanh, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường quốc tế.
Theo ông Kiên, yêu cầu về xanh và bền vững hiện không còn là xu hướng mà đã trở thành điều kiện bắt buộc ở nhiều thị trường lớn như châu Âu, Bắc Mỹ, Đông Á và châu Úc. Đặc biệt trong ngành gỗ, những tiêu chuẩn này được áp dụng xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị sản phẩm – từ nguyên liệu đầu vào đến phương thức sản xuất và sản phẩm hoàn thiện.
Cụ thể, nhiều khách hàng quốc tế yêu cầu doanh nghiệp phải sử dụng nguồn nguyên liệu gỗ có chứng nhận quản lý rừng bền vững như FSC hoặc PEFC, đồng thời phải chứng minh rằng quá trình khai thác không gây phá rừng, mất rừng – phù hợp với các quy định như EUTR hiện tại của EU và EUDR sắp được áp dụng trong thời gian tới.
Trong quá trình sản xuất, các tiêu chuẩn cũng được siết chặt với yêu cầu áp dụng công nghệ thân thiện với môi trường, không phát thải độc hại. “Chẳng hạn, EU đang triển khai Cơ chế điều chỉnh carbon (CBAM), buộc doanh nghiệp khai báo lượng phát thải khí nhà kính trên mỗi đơn vị sản phẩm,” ông Kiên nói.
Bên cạnh đó, yếu tố lao động cũng là một phần trong chuỗi yêu cầu xanh. Doanh nghiệp phải đảm bảo các chế độ phúc lợi, điều kiện làm việc theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam và các thông lệ quốc tế như tiêu chuẩn BSCI hoặc SEDEX SMETA.
Ở khâu sản phẩm, xu hướng “xanh hóa” vật liệu cũng ngày càng rõ rệt. “Nhiều nhóm sản phẩm buộc phải thay thế chất liệu bằng những vật liệu thân thiện với môi trường, ví dụ như bộ dụng cụ ăn uống dùng một lần bằng tre, giấy thay cho nhựa,” ông Kiên dẫn chứng.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này đang gây áp lực lớn cho doanh nghiệp, đặc biệt là về chi phí. “Việc thay đổi công nghệ, quy trình sản xuất và thiết kế sản phẩm làm tăng đáng kể giá thành sản phẩm, khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong cạnh tranh, nhất là ở những thị trường vẫn còn nới lỏng các yêu cầu về môi trường,” ông Kiên phân tích.
Một trong những bất cập mà ông Kiên đề cập là sự thiếu hụt chính sách hỗ trợ nội địa. Tại Việt Nam, nhiều sản phẩm thân thiện với môi trường vẫn chưa nhận được sự ưu tiên về tiêu thụ vì chưa có quy định cụ thể về lộ trình hạn chế hoặc cấm sử dụng các sản phẩm gây ô nhiễm như túi nilon, ly nhựa, đồ dùng nhựa một lần…
Từ thực tiễn hoạt động, đại diện Công ty Kẻ Gỗ đề xuất Chính phủ sớm ban hành lộ trình và thời hạn cụ thể đối với việc cấm hoặc hạn chế sử dụng các sản phẩm không thân thiện với môi trường, thay vì chỉ dừng lại ở các chiến dịch kêu gọi tự nguyện.
Bên cạnh đó, ông Kiên cũng kiến nghị cần ưu tiên mua sắm công đối với hàng hóa, dịch vụ của các doanh nghiệp đã có đầu tư bài bản trong chuyển đổi xanh, đồng thời rà soát, thống nhất các quy định về quản lý nguồn gốc gỗ và lâm sản để tạo điều kiện cho doanh nghiệp chứng minh tính hợp pháp và bền vững của nguyên liệu đầu vào.
“Chuyển đổi xanh là điều tất yếu, nhưng muốn doanh nghiệp thực hiện hiệu quả và bền vững, cần có hành lang pháp lý rõ ràng, đồng bộ và những cơ chế hỗ trợ thực chất”, ông Trịnh Đức Kiên nhấn mạnh.

Chuyển đổi xanh là cuộc đua tiếp sức của toàn nền kinh tế
9h33 – TS. Nguyễn Quốc Việt – Giảng viên trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội: Chuyển đổi xanh và phát triển kinh tế carbon thấp góp phần vào mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đang trở thành mối quan tâm đặc biệt của Chính phủ, các bộ, ngành và người dân.

Trong chiến lược tăng trưởng xanh của Chính phủ Việt nam sẽ bao gồm các mục tiêu cụ thể về: giảm phát thải khí nhà kính, chuyển đổi sản xuất xanh các ngành kinh tế; Tiết kiệm tài nguyên và tuần hoàn (iv) tiết kiệm và chuyển dịch năng lượng tái tạo; Tiêu dùng và dịch vụ xanh. Các Doanh nghiệp Việt Nam đang nhanh chóng chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh hơn, được thúc đẩy bởi sự kết hợp giữa các chính sách trong nước và áp lực quốc tế.
Sự thay đổi này đã dẫn đến nhu cầu và yêu cầu tuân thủ tăng lên đối với các doanh nghiệp và tổ chức trên nhiều lĩnh vực khác nhau.Đây cũng là lựa chọn tất yếu của doanh nghiệp Việt nam trong xu thế chung của quá trình hội nhập thương mại – đầu tư toàn cầu mà các việc đáp ứng các nền tảng và thể chế mới về sản xuất xanh – sạch sẽ tạo là lợi thế cạnh tranh bền vững cho chính doanh nghiệp cam kết thực hiện.
Tuy nhiên thực tế là các doanh nghiệp VN vẫn còn khá lúng túng và gặp nhiều khó khăn trong quá trình chuyển đổi xanh, thực hiện các yêu cầu tuân thủ cũng như trách nhiệm giải trình trong hoạt động sản xuất kinh doanh theo tiêu chuẩn xanh. Nguyên nhân bởi vì: Thiếu nhận thức và hiểu biết: Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thể chưa hiểu rõ về khái niệm NetZero và các yêu cầu liên quan. Sự thiếu hiểu biết này có thể dẫn đến việc triển khai không hiệu quả và không đạt được mục tiêu đề ra. Chi phí đầu tư cao: Việc chuyển đổi sang các công nghệ và phương pháp sản xuất thân thiện với môi trường có thể yêu cầu đầu tư lớn.
Điều này có thể gây khó khăn cho nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp vừa và nhỏ, khi họ phải cân nhắc giữa lợi nhuận ngắn hạn và sự bền vững dài hạn. Hạn chế về công nghệ: Công nghệ sạch và các giải pháp giảm phát thải chưa phổ biến và có thể chưa sẵn sàng trên quy mô lớn tại Việt Nam. Điều này có thể làm gia tăng chi phí và khó khăn trong việc áp dụng các công nghệ mới. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu và đo lường: Để đạt được mục tiêu NetZero, doanh nghiệp cần phải thu thập và phân tích dữ liệu về lượng phát thải khí nhà kính của mình. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu chính xác và đầy đủ có thể gặp khó khăn do thiếu hệ thống và công cụ phù hợp.
Chưa có chính sách và quy định rõ ràng: Mặc dù chính phủ và các cơ quan liên quan đang có những bước tiến trong việc xây dựng chính sách và quy định về bảo vệ môi trường và giảm phát thải khí nhà kính, nhưng còn thiếu các quy định cụ thể và hướng dẫn chi tiết cho doanh nghiệp. Cơ hội đối với doanh nghiệp Việt Nam: Mở rộng thị trường: Các doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận thị trường quốc tế lớn hơn với các sản phẩm xanh, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng toàn cầu về sản phẩm bền vững.
Cải thiện hiệu quả sản xuất: Áp dụng các công nghệ xanh sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất, tăng năng suất và hiệu quả hoạt động. Giảm rủi ro: Doanh nghiệp sẽ giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu và các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ. Xây dựng thương hiệu: Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm xanh sẽ có hình ảnh tốt hơn trong mắt khách hàng, đối tác và cộng đồng. Tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi: Nhà nước và các tổ chức quốc tế đang cung cấp nhiều nguồn vốn ưu đãi cho các dự án đầu tư xanh, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận vốn.
Doanh nghiệp Việt nam gặp khó khăn lớn khi trong quá trình hoạt động phải tuân thủ một loạt các yêu cầu tuân thủ liên quan đến quá trình chuyển đổi xanh. Các doanh nghiệp thường được yêu cầu thực hiện đánh giá tác động và rủi ro môi trường đối với các dự án mới để đánh giá tác động tiềm ẩn của chúng đối với môi trường (chi phí, dữ liệu nền tảng, khả năng minh bạch và giải trình thông tin) Các công ty có thể được yêu cầu báo cáo lượng khí thải nhà kính của họ cho chính phủ (yêu cầu cao về kỹ thuật, nhân lực) Tiêu chuẩn hiệu quả năng lượng: Các doanh nghiệp phải tuân thủ các tiêu chuẩn hiệu quả năng lượng trong bối cảnh hạn hẹp các nguồn vốn và tài trợ chuyển đổi xanh cũng như hạn chế về công nghệ và quản trị.
Quy định quản lý chất thải: Các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định quản lý và xử lý chất thải một cách nghiêm ngặt hơn, trách nhiệm EPR đòi hỏi doanh nghiệp chuẩn bị thêm nguồn lực để đáp ứng.
Hà Nội phát động chuyển đổi xanh, hướng đến tương lai phát triển bền vững
9h15 – Ông Nguyễn Đình Hoa – Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường TP Hà Nội – khẳng định, đây là một dấu mốc quan trọng trong hành trình xây dựng nền kinh tế xanh của Thủ đô và cả nước. Sự kiện thể hiện quyết tâm mạnh mẽ của Hà Nội trong vai trò tiên phong, hướng đến một tương lai phát triển bền vững và phát thải ròng bằng 0.

Phát biểu tại buổi lễ, ông Hoa nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi tư duy trong công tác bảo vệ môi trường – từ “khai thác” sang “bảo vệ”. Theo ông, để đạt được điều này, mỗi cá nhân cần bắt đầu từ những hành động cụ thể, thiết thực như trồng cây xanh, giữ gìn vệ sinh môi trường, phân loại và tái chế rác thải tại nguồn.
Với vai trò là Thủ đô, Hà Nội đã và đang triển khai nhiều chương trình hành động nhằm hiện thực hóa mục tiêu Net Zero. Trong đó, giao thông xanh được xác định là lĩnh vực trọng tâm. Thành phố đang thúc đẩy mạnh mẽ việc phát triển hệ thống giao thông công cộng hiện đại, gồm xe buýt điện, đường sắt đô thị, làn xe đạp và các khu vực đi bộ thân thiện với môi trường.
Theo ông Hoa, những giải pháp này không chỉ góp phần cắt giảm khí thải nhà kính và ô nhiễm không khí mà còn giúp tái cấu trúc hệ thống giao thông theo hướng thông minh, tiện ích và bền vững hơn cho người dân.
Một hướng đi đáng chú ý khác là việc xây dựng các vùng phát thải thấp. Trước mắt, thành phố sẽ triển khai thí điểm tại quận Hoàn Kiếm và Ba Đình – những khu vực có mật độ giao thông cao và chịu áp lực lớn về môi trường. Sau giai đoạn thử nghiệm, mô hình này sẽ được mở rộng ra các quận, huyện khác.
Bên cạnh đó, Hà Nội cũng đẩy mạnh các giải pháp tái chế và quản lý chất thải, đặc biệt là tại các khu công nghiệp. Mục tiêu là giảm phát thải từ hoạt động sản xuất, giao thông, xây dựng và sinh hoạt, đồng thời cải thiện chất lượng không khí, hạn chế bụi mịn và các tác nhân gây hại đến sức khỏe cộng đồng.
Ông Hoa cũng nhấn mạnh vai trò của hợp tác quốc tế trong quá trình phát triển bền vững. Thủ đô đang tích cực học hỏi và áp dụng các mô hình “thành phố xanh” từ nhiều quốc gia tiên tiến, từng bước kiểm soát tốt các nguồn phát thải và nâng cao chất lượng sống của người dân.
Lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội kêu gọi sự đồng hành của toàn xã hội: “Thành công của chương trình chuyển đổi xanh không thể chỉ đến từ nỗ lực của chính quyền, mà đòi hỏi sự tham gia tích cực của mỗi người dân, mỗi tổ chức. Mỗi hành động nhỏ hôm nay sẽ góp phần làm nên một Hà Nội xanh – vì một Việt Nam xanh, sạch và phát triển bền vững”.
Chuyển đổi xanh là trách nhiệm chung và động lực tăng trưởng mới của Việt Nam
9h08: Phát biểu khai mạc Lễ phát động “Chuyển đổi xanh – Chung tay vì một Việt Nam phát triển bền vững”, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Công Thành nhấn mạnh, đây không chỉ là sự kiện có ý nghĩa đối với ngành nông nghiệp và môi trường, mà còn đóng vai trò quan trọng đối với cộng đồng, doanh nghiệp và từng cá nhân trong xã hội.

Theo Thứ trưởng, chuyển đổi xanh hiện không còn là một lựa chọn hay xu hướng đơn lẻ, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với hàng loạt thách thức từ biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, suy giảm tài nguyên thiên nhiên và các hiện tượng khí hậu cực đoan. Những yếu tố này đang tác động trực tiếp đến đời sống người dân và định hướng phát triển bền vững của quốc gia.
“Chúng ta thấy rõ nhiều doanh nghiệp đã coi kinh doanh xanh là chiến lược cạnh tranh, đặc biệt là các tập đoàn lớn và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đang tích cực chuyển đổi sang mô hình kinh tế carbon thấp. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn còn lúng túng, thậm chí chưa hiểu rõ bản chất và vai trò của chuyển đổi xanh,” ông Thành nhận định.
Dẫn lại quan điểm tại Đại hội XIII của Đảng, ông cho biết, chuyển đổi xanh cùng với chuyển đổi số được xác định là hai yếu tố mang tính nền tảng để Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, hùng cường và thịnh vượng vào năm 2045.
Chính phủ đã và đang đẩy mạnh hành động với Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến 2050, cùng các kế hoạch hành động cụ thể. Gần đây nhất là Chỉ thị 44/CT-TTg ngày 09/12/2024 của Thủ tướng Chính phủ, yêu cầu đẩy mạnh thực hiện các giải pháp tăng trưởng xanh. Trong đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đóng vai trò chủ lực trong bảo vệ môi trường, bảo tồn thiên nhiên, hoàn thiện các cơ chế về tín chỉ carbon, tiêu chí môi trường và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.
Một dấu mốc quan trọng khác là Quyết định 232/QĐ-TTg được Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà ký ngày 24/1/2025, phê duyệt Đề án thành lập và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam. Mục tiêu là thúc đẩy cắt giảm phát thải khí nhà kính với chi phí tối ưu, đồng thời tạo nguồn tài chính mới cho các hoạt động phát triển xanh, tiến tới phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Ông Thành cũng cho biết thêm, các bộ ngành liên quan đang khẩn trương hoàn thiện khuôn khổ pháp lý để triển khai thí điểm sàn giao dịch carbon trước tháng 6/2025, đồng thời nâng cao năng lực quản lý nhà nước, năng lực tham gia thị trường của doanh nghiệp và cộng đồng.
Tuy nhiên, ông cũng thẳng thắn nhìn nhận những bất cập hiện nay trong hệ thống tiêu chí xanh tại Việt Nam. “Nhiều danh mục dự án xanh mới chỉ mang tính chất tham khảo, thiếu cơ sở phân loại theo các tiêu chí sàng lọc hoặc chuẩn mực quốc tế. Các ngân hàng cũng gặp khó khăn khi cấp vốn cho các dự án thân thiện với môi trường vì chưa có bộ tiêu chí rõ ràng,” ông nói.
Trước thực tế đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã trình Thủ tướng Chính phủ Dự thảo Quyết định ban hành tiêu chí môi trường đối với dự án đầu tư được cấp tín dụng xanh và phát hành trái phiếu xanh, làm cơ sở pháp lý để đánh giá, xác nhận và thúc đẩy phát triển các dự án có lợi ích môi trường rõ ràng, minh bạch.
“Chuyển đổi xanh không phải là vấn đề của riêng ai, mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội”, Thứ trưởng Lê Công Thành khẳng định. Ông bày tỏ kỳ vọng Lễ phát động và chuỗi sự kiện Ngày chuyển đổi xanh 2025 sẽ tạo nên sức lan tỏa mạnh mẽ, nâng cao nhận thức cộng đồng, doanh nghiệp và các bên liên quan về vai trò then chốt của phát triển bền vững.
“Chúng tôi mong muốn được lắng nghe những kiến nghị, sáng kiến từ các chuyên gia, doanh nghiệp, người dân để cùng tháo gỡ những ‘nút thắt’ trong quá trình chuyển đổi xanh, đặc biệt là tạo dựng môi trường thuận lợi cho đầu tư vào các lĩnh vực xanh, góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia”, ông Thành phát biểu.
Ông cũng tin tưởng rằng, với quyết tâm từ Chính phủ và sự đồng lòng của toàn xã hội, chuyển đổi xanh sẽ không chỉ là xu hướng mà sẽ trở thành động lực tăng trưởng mới, giúp Việt Nam đạt mục tiêu tăng trưởng GDP trên 8% vào năm 2025 và hướng tới mức tăng trưởng hai con số trong các năm tiếp theo.
Chuyển đổi xanh là yêu cầu cấp thiết, không còn là xu hướng
9h05: Ông Nguyễn Đức Thành – Phó Tổng Biên tập Báo Lao động nhấn mạnh: Chuyển đổi xanh không còn là xu hướng, mà là yêu cầu cấp thiết để hướng tới một Việt Nam phát triển bền vững.
Theo ông Thành, đây không chỉ là trách nhiệm mang tính toàn cầu mà còn là cơ hội lớn để Việt Nam bứt phá, phát triển nền kinh tế xanh, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân và khẳng định vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Thực tế, Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng về môi trường, khi nằm trong top 10 quốc gia có chỉ số ô nhiễm không khí cao nhất châu Á. Việc chuyển mình sang nền kinh tế xanh được kỳ vọng sẽ không chỉ giúp giảm thiểu những tác động tiêu cực đến môi trường mà còn mở ra động lực tăng trưởng mới, thúc đẩy các ngành công nghiệp như năng lượng tái tạo, công nghệ sạch – những lĩnh vực đang ngày càng đóng vai trò then chốt trong tương lai.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy hành động thực tiễn, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Báo Lao Động phối hợp cùng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Tài nguyên và Môi trường tổ chức chuỗi sự kiện Ngày Chuyển đổi xanh năm 2025.
Sự kiện khởi động hôm nay được xem là bước mở đầu quan trọng, đặt nền móng cho hàng loạt hội thảo chuyên sâu dự kiến diễn ra trong các tháng 3, 4 và 5 tới. Những hội thảo này sẽ tập trung vào việc tháo gỡ các rào cản và tìm kiếm giải pháp thiết thực nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh tại Việt Nam.
Ông Thành cũng bày tỏ mong muốn chuỗi sự kiện này sẽ trở thành một chương trình thường niên mang ý nghĩa thiết thực, gắn liền với lợi ích của người dân, doanh nghiệp và đất nước.

Chuyển đổi xanh không chỉ là một xu hướng toàn cầu mà còn là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng. Các thách thức như ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và gia tăng hiện tượng khí hậu cực đoan đang tác động trực tiếp đến cuộc sống của người dân và sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Gần đây, nhiều doanh nghiệp đã chọn kinh doanh xanh làm chiến lược và lợi thế cạnh tranh cho mình. Nhiều tập đoàn lớn đang tích cực thực hiện chuyển đổi xanh nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế carbon thấp, hướng tới mục tiêu Net Zero.
Tuy nhiên, sự thay đổi này chủ yếu diễn ra ở các doanh nghiệp lớn và công ty có vốn đầu tư nước ngoài. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn còn bỡ ngỡ về chuyển đổi xanh, mặc dù đây không chỉ là một xu hướng mà còn là điều kiện bắt buộc cho hàng hóa xuất khẩu.
Lễ phát động “Chuyển đổi xanh – chung tay vì một Việt Nam phát triển bền vững” đẩy mạnh việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức xã hội về vai trò và tầm quan trọng của phát triển kinh tế xanh, bền vững, đồng thời kêu gọi sự chung tay của các tổ chức xã hội trong việc chuyển đổi xanh.
Đồng thời, tạo diễn đàn để cơ quan quản lý, giới chuyên gia, doanh nghiệp… cùng nhau thảo luận, phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm gỡ vướng những rào cản cho doanh nghiệp, hướng tới một nền kinh tế xanh, kinh tế bền vững.
Lễ phát động có sự tham dự, chủ trì của lãnh đạo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, lãnh đạo Tổng Liên đoàn Lao Động Việt Nam, đại diện Bộ Xây dựng, lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Môi trường TP. Hà Nội, đại diện một số cơ quan ban ngành liên quan, lãnh đạo các doanh nghiệp, cùng các chuyên gia kinh tế và các cơ quan báo chí, truyền hình.
Lễ phát động “Chuyển đổi xanh – chung tay vì một Việt Nam phát triển bền vững” được tổ chức tại Tòa soạn Báo Lao Động, Hà Nội. Truyền hình trực tiếp trên Lao Động điện tử, Fanpage của Báo Lao Động.
Theo Báo Lao Động