Sự lệch pha giữa tổng cung và tổng cầu đòi hỏi nghệ thuật ‘đi trên dây’ của Chính phủ để giữ thăng bằng cho nền kinh tế trong thập kỷ tăng trưởng hai con số tới đây.

Khung định chuẩn vĩ mô và hệ hình phát triển mới của kinh tế Việt Nam
Giai đoạn 2026-2030 đánh dấu một chu kỳ kiến tạo mang tính bước ngoặt đối với nền kinh tế Việt Nam, định hình bởi khát vọng chuyển đổi từ một quốc gia thu nhập trung bình thấp sang vị thế quốc gia thu nhập trung bình cao, tiến tới mốc quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2050.
Để hiện thực hóa tầm nhìn này, hệ thống hoạch định chính sách đã từ bỏ quỹ đạo tăng trưởng an toàn dao động trong biên độ 6% đến 7% của thập kỷ trước, thay vào đó đặt ra một mệnh lệnh kinh tế vĩ mô cực kỳ tham vọng: đạt tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân hàng năm từ 10% trở lên. Lộ trình này song hành cùng mục tiêu nâng GDP bình quân đầu người từ mức 5.026 USD vào năm 2025 lên ngưỡng 8.500 USD vào năm 2030.
Để giải phẫu cấu trúc động lực và đánh giá tính khả thi của kịch bản tăng trưởng đột phá này, mô hình Tổng cung (Aggregate Supply – AS) và Tổng cầu (Aggregate Demand – AD) được ứng dụng làm khung phân tích nền tảng. Mô hình này không chỉ cho phép định lượng các cú sốc phía cầu nhằm kích thích sản lượng trong ngắn hạn, mà còn làm rõ các giới hạn cấu trúc phía cung quyết định năng lực tăng trưởng trong dài hạn.
Phương trình Tổng cầu (AD) phản ánh tổng chi tiêu trong nền kinh tế, được định nghĩa bởi biểu thức:
AD = C + I + G + NX
Trong đó, sự dịch chuyển của đường AD sang phải phụ thuộc vào sự gia tăng của Tiêu dùng cuối cùng của hộ gia đình (C), Đầu tư tư nhân và đầu tư trực tiếp nước ngoài (I), Chi tiêu của Chính phủ và đầu tư công (G), cùng với Xuất khẩu ròng (NX).
Song song đó, Tổng cung dài hạn (LRAS) đại diện cho mức sản lượng tiềm năng toàn dụng, được biểu diễn thông qua hàm sản xuất vĩ mô:
Y = A.f(K, L)
Trong phương trình này, năng lực sản xuất của quốc gia được quyết định bởi Năng suất các nhân tố tổng hợp (A hoặc TFP) – thước đo sự tiến bộ công nghệ và hiệu quả thể chế; Khối lượng tư bản tích lũy (K) bao gồm hệ thống hạ tầng và năng lượng; cùng với Quy mô và chất lượng của lực lượng lao động (L).

Theo lý thuyết kinh tế học vĩ mô, nếu Tổng cầu được kích thích tăng vọt (dịch chuyển AD sang phải) thông qua nới lỏng tiền tệ hoặc mở rộng tài khóa, nhưng Tổng cung (LRAS) không thể dịch chuyển tương ứng do các rào cản về năng suất, hạ tầng hay nhân lực, nền kinh tế tất yếu sẽ va chạm với trần sản lượng. Hệ quả trực tiếp của trạng thái mất cân bằng này là hiện tượng rủi ro quá nhiệt (overheating), làm bùng phát lạm phát đình đốn (stagflation) và tạo ra các bong bóng tài sản.
Do đó, động lực then chốt quyết định tính bền vững của mục tiêu tăng trưởng 10% không đơn thuần là các gói kích cầu, mà là một cuộc đại phẫu cấu trúc phía Tổng cung, được giới nghiên cứu định danh là công cuộc “Đổi mới 2.0”.
Thực tiễn kinh tế những năm gần đây đã thiết lập một nền móng vững chắc cho bước nhảy vọt này. Ước tính trong năm 2025, GDP của Việt Nam đã ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 8,02%, đưa quy mô nền kinh tế theo giá hiện hành lên mức 12.847,6 nghìn tỷ VNĐ (tương đương 514 tỷ USD).
Sự bứt phá này mang tính toàn diện: khu vực dịch vụ tăng 8,62% (đóng góp 51,08% vào mức tăng giá trị tăng thêm toàn nền kinh tế); khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 8,95% (đóng góp 43,62%); và khu vực nông, lâm nghiệp, thủy sản dù đối mặt với siêu bão Yagi tàn khốc vẫn duy trì đà tăng 3,78%.
Dẫu vậy, các định chế tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) vẫn duy trì quan điểm thận trọng, dự báo tăng trưởng của Việt Nam chỉ dao động quanh mức 5,6% đến 6,3% cho giai đoạn tiếp theo. Sự khác biệt cấu trúc giữa dự báo quốc tế và khát vọng quốc gia đặt ra yêu cầu phải phân tích tường tận mọi động lực đang và sẽ tác động lên hai đường cung – cầu của nền kinh tế Việt Nam.
Các động lực phía Tổng cầu (AD): Chiến lược kích hoạt toàn diện
Sự dịch chuyển của đường Tổng cầu sang phía bên phải trên đồ thị vĩ mô đòi hỏi sự cộng hưởng đồng thời của cả bốn thành tố cốt lõi. Trong chiến lược đến năm 2030, mỗi thành tố này đều đang được định hình lại bởi các xu hướng nhân khẩu học, các cải cách thể chế đột phá và vị thế địa chính trị mới của Việt Nam.

Tiêu dùng cuối cùng (C): Bùng nổ tầng lớp trung lưu và nền kinh tế tuổi vàng
Tiêu dùng cuối cùng luôn đóng vai trò là trụ đỡ lớn nhất của Tổng cầu. Trong năm 2025, cấu phần này tiếp tục chứng tỏ sự bền bỉ khi ghi nhận mức tăng 7,95% đến 8,45% so với năm trước. Động lực dài hạn cho hàm tiêu dùng nội địa trong thập kỷ tới không bắt nguồn từ sự gia tăng dân số cơ học, mà đến từ sự dịch chuyển kiến tạo trong cấu trúc thu nhập mang tên “bùng nổ tầng lớp trung lưu”.
Theo các định lượng chuyên sâu, tầng lớp trung lưu tại Việt Nam (được định nghĩa là nhóm dân cư có chi tiêu từ 11 USD đến 110 USD mỗi ngày) dự kiến sẽ mở rộng với quy mô vô tiền khoáng hậu. Các dữ liệu dự báo cập nhật cho thấy quy mô của nhóm này dự kiến sẽ đạt khoảng 56 triệu người vào năm 2030, đón nhận thêm hơn 23 triệu người gia nhập trong thập kỷ này. Một số phân tích khác từ McKinsey thậm chí dự báo quy mô tầng lớp tiêu dùng có thể mở rộng, bổ sung thêm 36 triệu người và bao phủ tới gần 75% dân số vào năm 2030. Sự bứt phá này giúp Việt Nam thăng hạng nhanh chóng trên bản đồ tiêu dùng toàn cầu và vượt xa tốc độ gia tăng của nhiều quốc gia láng giềng.

Động năng này được củng cố bởi đặc tính “cơ cấu dân số vàng”, trong đó 67,8% trên tổng quy mô dân số 100,9 triệu người của Việt Nam đang nằm trong độ tuổi lao động. Sự vượt trội của tỷ lệ người tạo ra của cải so với người phụ thuộc đã đẩy nhanh tốc độ gia tăng thu nhập bình quân đầu người thực tế.
Bên cạnh đó, các chính sách bảo trợ xã hội và duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững đã gần như xóa bỏ tình trạng nghèo cùng cực. Các thước đo bất bình đẳng thu nhập, cụ thể là hệ số Gini, cho thấy Việt Nam đang duy trì mức độ bất bình đẳng thấp hơn so với Malaysia và Philippines, và ngang bằng với Indonesia hay Thái Lan. Điều này đảm bảo rằng thành quả tăng trưởng được phân bổ tương đối đồng đều, duy trì khuynh hướng tiêu dùng cận biên (Marginal Propensity to Consume) ở mức cao trong đại bộ phận dân chúng.
Sự thay đổi về lượng đang dẫn đến sự biến đổi sâu sắc về chất trong cơ cấu tiêu dùng, dịch chuyển từ các mặt hàng thiết yếu sang các hàng hóa tiêu dùng lâu bền và dịch vụ cao cấp. Điển hình là sự trỗi dậy của thị trường phương tiện cá nhân và hệ sinh thái xe điện (EV). Tầng lớp trung lưu đang thúc đẩy doanh số bán ô tô tăng trưởng với tốc độ bình quân 15% mỗi năm. Quá trình điện khí hóa phương tiện giao thông này không chỉ đơn thuần là sự thay đổi thói quen tiêu dùng mà còn tạo ra các vòng lặp phản hồi tích cực. Việc phát triển toàn bộ chuỗi giá trị EV, từ sản xuất pin đến hạ tầng trạm sạc và bảo trì, được ước tính sẽ tạo ra khoảng 6,5 triệu việc làm mới tích lũy đến năm 2050. Quá trình này trực tiếp kích thích đường tiêu dùng (C) thông qua cơ chế gia tăng thu nhập từ việc làm mới, đồng thời hỗ trợ chuyển đổi năng lượng.
Đầu tư (I): Cuộc cách mạng khu vực tư nhân và tái định hình dòng chảy FDI
Cấu phần Đầu tư (I) trong phương trình Tổng cầu đang đón nhận những lực đẩy mang tính thể chế mạnh mẽ nhất kể từ công cuộc Đổi mới 1986. Động năng này được phân tách thành hai luồng chính: khơi thông nguồn lực của khu vực kinh tế tư nhân trong nước và tái định hướng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Sự mở trói toàn diện cho khu vực kinh tế tư nhân qua Nghị quyết 68

Khu vực tư nhân nội địa hiện chiếm khoảng 50% quy mô GDP và là nguồn cung cấp hơn 80% cơ hội việc làm, song năng lực cạnh tranh vẫn bị kìm hãm bởi chi phí tuân thủ cao, khả năng tiếp cận tín dụng hạn chế và rào cản hành chính. Nhằm khắc phục các khiếm khuyết thị trường này, Nghị quyết 68 đã được ban hành, thiết lập khuôn khổ chính sách xác định khu vực tư nhân là “động lực quan trọng nhất” để dẫn dắt nền kinh tế. Nghị quyết này đặt ra lộ trình rõ ràng: đến năm 2030, khu vực tư nhân phải đóng góp từ 55% đến 58% GDP, chiếm 35% đến 40% thu ngân sách nhà nước, với quy mô đạt ít nhất 2 triệu doanh nghiệp hoạt động, trong đó có 20 tập đoàn lớn đủ sức hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Để hiện thực hóa các chỉ tiêu này, hàng loạt giải pháp can thiệp trực tiếp vào cấu trúc chi phí và động cơ đầu tư đã được kích hoạt. Điểm nhấn mang tính bước ngoặt là chính sách cải cách thuế: chậm nhất vào cuối năm 2026, Việt Nam sẽ bãi bỏ hoàn toàn chế độ thuế khoán đối với các hộ kinh doanh cá thể. Chế độ thuế khoán trước đây tạo ra tình trạng thiếu minh bạch và động cơ “giấu doanh thu” nhằm lẩn tránh nghĩa vụ thuế, đồng thời ngăn cản các hộ kinh doanh chính thức hóa quy mô sản xuất. Việc xóa bỏ cơ chế này đi kèm với gói ưu đãi miễn thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) trong vòng 3 năm đầu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) mới chuyển đổi. Chính sách này trực tiếp triệt tiêu rào cản gia nhập thị trường chính thức, giúp hàng triệu hộ kinh doanh dễ dàng tiếp cận tín dụng ngân hàng dựa trên dòng tiền thực tế thay vì tài sản thế chấp truyền thống.
Bên cạnh đó, để thúc đẩy hàm lượng tri thức trong sản xuất, Nghị quyết 68 cho phép các doanh nghiệp tư nhân được khấu trừ lên tới 200% đối với các chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D), đồng thời được phép trích lập tối đa 20% thu nhập vào quỹ R&D nội bộ. Các rào cản hành chính và cơ chế “xin-cho” (tiền kiểm) cũng đang bị xóa bỏ quyết liệt, chuyển mạnh sang cơ chế hậu kiểm, với mục tiêu cắt giảm ít nhất 30% thời gian, chi phí và thủ tục tuân thủ liên quan đến hoạt động kinh doanh. Sự kết hợp giữa giảm chi phí giao dịch, ưu đãi thuế và thúc đẩy văn hóa quản trị đạo đức này hứa hẹn sẽ giải phóng hàng tỷ USD vốn nhàn rỗi trong dân cư chảy vào khu vực sản xuất thực.
Sự dịch chuyển phân khúc của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Dòng vốn FDI tiếp tục khẳng định vai trò là thỏi nam châm khổng lồ thu hút ngoại tệ và thúc đẩy quá trình tích lũy tư bản (K). Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động với dòng vốn FDI toàn cầu sụt giảm 11% (xuống còn 1,5 nghìn tỷ USD) vào năm 2024, Việt Nam lại nổi lên như một hòn đảo trú ẩn an toàn. Vốn FDI thực hiện của Việt Nam trong năm 2024 đạt mức cao nhất trong 6 năm là 25,35 tỷ USD (tăng 9,4%), và tiếp đà bứt phá ấn tượng lên ngưỡng 27,62 tỷ USD vào năm 2025.
Đáng chú ý, cơ cấu phân bổ dòng vốn FDI đang phản ánh sự dịch chuyển rõ nét từ các ngành gia công thâm dụng lao động sang các lĩnh vực công nghệ cao và hạ tầng chiến lược.
| Cơ cấu phân bổ vốn FDI Năm 2025 | Tỷ trọng đóng góp | Đối tác đầu tư lớn nhất |
| Công nghiệp chế biến, chế tạo | 56,5% (9,80 tỷ USD) | Singapore (27,9%) |
| Bất động sản & hạ tầng | 21,2% (3,67 tỷ USD) | Trung Quốc (21,0%) |
| Các lĩnh vực khác | 22,3% (3,85 tỷ USD) | Hong Kong, Nhật Bản, Thụy Điển |
Sự bùng nổ của dòng vốn FDI hướng vào công nghệ cao được củng cố bởi hàng loạt các hoạt động ngoại giao kinh tế chiến lược. Các cuộc đàm phán và thiết lập quan hệ đối tác cấp cao đã được triển khai dồn dập, điển hình như việc Bộ Kế hoạch và Đầu tư (cũ) đón tiếp Cơ quan Khoa học, Công nghệ và Nghiên cứu (A*STAR) của Singapore, hay việc thắt chặt hợp tác với Mạng lưới Đổi mới sáng tạo Việt Nam tại châu Âu (VINEU) và Bộ trưởng Đầu tư UAE nhằm khai thông các nguồn quỹ đầu tư mạo hiểm và công nghệ bán dẫn.
Mặc dù vậy, theo đánh giá của các nhà đầu tư Hoa Kỳ, tiềm năng thu hút FDI của Việt Nam vẫn có thể được mở rộng hơn nữa nếu Chính phủ tiếp tục tháo gỡ triệt để các rào cản về giới hạn sở hữu nước ngoài (FOL) trong các ngành kinh doanh có điều kiện và tinh gọn quy trình phê duyệt cấp phép đầu tư.
Chi tiêu chính phủ (G): Siêu chu kỳ đầu tư công tạo hệ số nhân tài khóa
Khu vực tài khóa đang chứng kiến sự thay đổi mô thức chưa từng có trong lịch sử điều hành kinh tế Việt Nam. Chi tiêu của Chính phủ (G) không chỉ được thiết kế để tạo ra các cú hích kích cầu ngắn hạn (ngăn chặn rủi ro suy thoái) mà còn hướng tới việc xây dựng bộ khung phần cứng cho nền kinh tế dài hạn.
Bộ Tài chính và các cơ quan hoạch định cấp cao đã phê duyệt và chỉ ra năng lực giải ngân khối lượng vốn đầu tư công khổng lồ lên tới 8.510 nghìn tỷ VNĐ cho toàn bộ giai đoạn 2026-2030. Quy mô của chương trình đầu tư này tương đương với mức gia tăng 167% so với kế hoạch vốn của giai đoạn 5 năm trước đó (2021-2025, ở mức khoảng 3.187 nghìn tỷ VNĐ). Sự sẵn sàng dốc hầu bao này được bảo chứng bởi vị thế tài khóa và sự cẩn trọng vĩ mô của Việt Nam trong các giai đoạn trước: tỷ lệ nợ công trên GDP được kiểm soát ở mức rất thấp là 31,3% đến 34%, cung cấp một dư địa nới lỏng tài khóa rộng lớn mà không đe dọa đến an ninh tài chính quốc gia (mức trần nợ công dự kiến chỉ nhích lên 45-47% vào năm 2030).
Khối lượng vốn lịch sử này đang được hướng thẳng vào hệ thống siêu dự án hạ tầng mang tính thay đổi cục diện, bao gồm:
• Dự án đường sắt cao tốc Bắc – Nam: Một công trình chiến lược quốc gia dự kiến được Thủ tướng Chính phủ chốt phương án đầu tư vào đầu năm 2026, đóng vai trò trục xương sống kết nối các cực tăng trưởng.
• Mạng lưới đường bộ cao tốc: Xóa bỏ các điểm nghẽn giao thông thông qua việc hoàn thiện tuyến cao tốc Bắc – Nam nhánh Đông, đường Vành đai 4 vùng Thủ đô Hà Nội, và hệ thống cao tốc liên vùng như tuyến Mộc Châu – Điện Biên.
• Siêu cảng và cửa ngõ hàng không: Tập trung hoàn thiện Cảng hàng không quốc tế Long Thành, Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ và Bến cảng container Liên Chiểu nhằm biến Việt Nam thành trung tâm trung chuyển logistics toàn cầu.
Yếu tố tạo ra sự khác biệt trong chu kỳ đầu tư công hiện tại là kỷ luật thực thi. Thủ tướng Chính phủ đã thiết lập một mệnh lệnh hành chính nghiêm ngặt: yêu cầu giải ngân 100% vốn đầu tư công được giao trong năm 2026, nâng cao tiêu chuẩn so với mức 95% của các năm trước. Động thái này được hỗ trợ đắc lực bởi hành lang pháp lý mới – Luật Đầu tư công số 58/2024/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2026), cho phép tách bạch hoàn toàn công tác đền bù, giải phóng mặt bằng, hỗ trợ tái định cư thành các dự án độc lập.
Việc phá vỡ nút thắt giải phóng mặt bằng vốn là nguyên nhân chính gây trì trệ dự án trong quá khứ sẽ rút ngắn đáng kể độ trễ chính sách. Các ước tính kinh tế lượng chỉ ra rằng, với hiệu ứng số nhân tài khóa (fiscal multiplier), việc gia tăng 40% chi phí xây dựng hạ tầng có thể trực tiếp kéo tốc độ tăng trưởng GDP tăng thêm khoảng 2 điểm phần trăm, tạo bệ phóng hoàn hảo cho quỹ đạo tăng trưởng 10%.
Xuất khẩu ròng (NX): Động cơ tăng trưởng hai tốc độ và rủi ro hệ thống
Mô hình kinh tế hướng vào xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục gặt hái thành tựu vượt bậc, biến cấu phần Xuất khẩu ròng (NX) trở thành cỗ máy bơm thặng dư ngoại tệ chủ lực. Tổng kim ngạch thương mại của Việt Nam trong năm 2025 đã vượt qua mốc 930 tỷ USD, ghi nhận mức tăng trưởng 18,2% so với năm trước. Thặng dư thương mại đạt con số ấn tượng 20 tỷ USD, được hỗ trợ bởi sự phục hồi mạnh mẽ của chu kỳ xuất khẩu điện tử, máy tính (đạt 72,6 tỷ USD, tăng 26,6%) và điện thoại cùng linh kiện (đạt 53,9 tỷ USD) trong bối cảnh bùng nổ trí tuệ nhân tạo toàn cầu.
Tuy nhiên, sự rực rỡ của các con số vĩ mô không che lấp được sự phân mảnh sâu sắc trong cấu trúc thương mại, hiện tượng được các chuyên gia gọi là nền kinh tế “hai tốc độ” (two-speed economy). Phân tách chi tiết dữ liệu xuất nhập khẩu năm 2025 sẽ phơi bày thực trạng này:
| Khu vực kinh tế (Năm 2025) | Trị giá nhập khẩu | Tốc độ tăng trưởng nhập khẩu | Cán cân thương mại (ước tính) |
| Khu vực nội địa | 137,4 tỷ USD | Giảm 2,0% | Thâm hụt 29,4 tỷ USD |
| Khu vực FDI (gồm dầu thô) | 317,6 tỷ USD | Tăng 31,9% | Thặng dư 49,5 tỷ USD |
Bảng dữ liệu trên cho thấy một sự thật trần trụi: thặng dư thương mại quốc gia hoàn toàn được gánh vác bởi sự vượt trội của khu vực FDI. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp nội địa lại chìm trong trạng thái nhập siêu nặng nề do sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu và dây chuyền công nghệ nhập khẩu. Cấu trúc phụ thuộc này tiềm ẩn rủi ro rất lớn khi môi trường địa chính trị biến động. Những căng thẳng leo thang tại khu vực Trung Đông tác động trực tiếp đến chi phí vận tải và giá năng lượng, hay nguy cơ tăng cường chủ nghĩa bảo hộ và thuế quan trừng phạt từ các đối tác thương mại trọng điểm có thể lập tức bóp nghẹt động lực xuất khẩu của Việt Nam.
Bên cạnh đó, việc thực thi các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) mang tính chất mở đường như VN-EAEU FTA (với Liên minh Kinh tế Á-Âu) đang vấp phải những lực cản phi truyền thống. Mặc dù thương mại song phương với các quốc gia như Armenia (tăng 61%), Belarus (tăng 34%) hay Kazakhstan (tăng 4,2 lần) đã bứt phá mạnh mẽ, nhưng lệnh trừng phạt tài chính toàn diện của phương Tây nhắm vào Nga từ năm 2022 đã làm tê liệt các kênh thanh toán quốc tế truyền thống và phá vỡ chuỗi cung ứng logistics kết nối Việt Nam với khối EAEU.
Do đó, để tối đa hóa hàm NX, Việt Nam buộc phải nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc xuất xứ (Rules of Origin) khắt khe trong CPTPP hay EVFTA, qua đó kéo khối doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu thay vì chỉ đứng ngoài làm vai trò gia công thứ cấp.
Động lực phía Tổng cung (AS): Cuộc “đại phẫu” nâng cấp Sản lượng tiềm năng
Việc dốc toàn lực để kéo đường Tổng cầu (AD) sang phải có thể mang lại những đợt bùng nổ tăng trưởng ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu giới hạn khả năng sản xuất của quốc gia (đường Tổng cung dài hạn – LRAS) không được mở rộng một cách tương xứng, nền kinh tế tất yếu sẽ va vào bức tường giới hạn vật lý. Mọi nỗ lực bơm tiền sau đó sẽ chỉ chuyển hóa thành lạm phát thay vì sản lượng thực. Nhận thức rõ nguyên lý này, bản thiết kế chiến lược của Việt Nam đang nhắm thẳng vào ba trụ cột cấu thành nên đường AS: Năng suất các nhân tố tổng hợp (A), Chất lượng và quy mô lao động (L), cùng với Cơ sở hạ tầng và năng lượng (K).

Năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP): Chuyển giao AI và hệ sinh thái bán dẫn
Năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) phản ánh phần tăng trưởng sản lượng không thể giải thích bằng việc đơn thuần tăng thêm số lượng lao động hay vốn. Nó là chỉ báo tinh hoa nhất về sự tiến bộ công nghệ, đổi mới sáng tạo và hiệu quả quản trị. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã thiết lập một mục tiêu cực kỳ tham vọng: nâng tỷ trọng đóng góp của TFP vào tăng trưởng kinh tế đạt mức 50% đến 60% trong giai đoạn 2021-2030.
Cốt lõi của nỗ lực nâng cấp TFP này nằm ở Kế hoạch Phát triển công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, tầm nhìn 2050 (được phê duyệt qua Quyết định 1018/QĐ-TTg). Chiến lược này được đúc kết qua công thức toán học chiến lược: C = SET + 1, trong đó: C (Chip) là trung tâm, S (Specialized – Chip chuyên dụng), E (Electronics – Điện tử), T (Talent – Tài năng), và +1 định vị Việt Nam như một điểm đến an toàn mới trong mạng lưới chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.
Lộ trình phát triển được phân mảnh thành các giai đoạn chặt chẽ:
| Giai đoạn Chiến lược công nghiệp bán dẫn | Mục tiêu tài chính (doanh thu hàng năm) | Mục tiêu sinh thái doanh nghiệp |
| Giai đoạn 1 (2024 – 2030) | Bán dẫn: 25 tỷ USD; Điện tử: 225 tỷ USD | Hình thành tối thiểu 100 công ty thiết kế, 1 nhà máy sản xuất quy mô nhỏ và 10 nhà máy đóng gói/kiểm thử. |
| Giai đoạn 2 (2030 – 2040) | Bán dẫn: 50 tỷ USD; Điện tử: 485 tỷ USD | Trở thành trung tâm điện tử và bán dẫn toàn cầu với tỷ lệ giá trị gia tăng 15-20%. |
| Giai đoạn 3 (2040 – 2050) | Bán dẫn: 100 tỷ USD; Điện tử: 1.045 tỷ USD | Dẫn dắt thế giới về R&D trong công nghiệp điện tử và bán dẫn, tự chủ công nghệ. |
Các mô hình kinh tế lượng tiên tiến, bao gồm mô hình cân bằng tổng thể có thể tính toán (CGE) và mô hình thế hệ chồng chéo (overlapping generations models) của Benzell et al. (2021), đã chứng minh rằng việc áp dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa có thể mang lại những tác động phi thường đối với đường giới hạn sản xuất. Những nghiên cứu của Alonso et al. (2022) chỉ ra rằng việc tích hợp AI sâu rộng vào cấu trúc kinh tế có khả năng làm tăng mức GDP bình quân đầu người lên đến 40% trong dài hạn khi nền kinh tế đạt trạng thái ổn định mới (new steady state).
Sự ra đời của luật Thuế Thu nhập cá nhân (PIT) sửa đổi vào tháng 10 năm 2026, cung cấp các ưu đãi miễn giảm thuế chưa từng có cho giới khoa học và kỹ sư nước ngoài, chính là chất xúc tác để dòng chảy tri thức này nhanh chóng hội tụ về Việt Nam, biến tiềm năng lý thuyết của TFP thành sức mạnh sản xuất thực tế.
Nguồn nhân lực (L): Lấp đầy khoảng trống năng suất và khắc phục tính phi chính thức
Yếu tố Lao động (L) của Việt Nam sở hữu lợi thế về quy mô nhưng lại bộc lộ nhiều điểm nghẽn về chất lượng. Dù Chỉ số Vốn Nhân lực toàn cầu của Việt Nam đạt 0,69 – một mức cao trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương – song năng suất lao động tuyệt đối vẫn là một rào cản. Năm 2025, năng suất lao động cho toàn nền kinh tế ước tính đạt 245,0 triệu đồng (tương đương 9.809 USD/lao động). Dù mức này đã tăng so với quá khứ, nhưng để gánh vác mức tăng trưởng GDP 10%, năng suất lao động xã hội bắt buộc phải đạt tốc độ gia tăng khoảng 9% mỗi năm, nhằm thu hẹp nhanh chóng khoảng cách cạnh tranh với khối ASEAN-4 (Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan).

Chìa khóa để giải quyết nút thắt nhân lực được tập trung vào việc tạo ra 50.000 chuyên gia kỹ thuật cao cấp phục vụ riêng cho ngành công nghiệp bán dẫn vào năm 2030 (Quyết định số 1017/QĐ-TTg). Cơ cấu của lực lượng này bao gồm 42.000 kỹ sư và cử nhân thực hành, 7.500 thạc sĩ, và 500 tiến sĩ. Đặc biệt, chiến lược yêu cầu phải có ít nhất 15.000 kỹ sư chuyên trách khâu thiết kế vi mạch phức tạp, và 5.000 kỹ sư có chuyên môn sâu về trí tuệ nhân tạo (AI). Nhằm đảm bảo nguồn cung học thuật, Chính phủ sẽ tài trợ thành lập, nâng cấp 4 phòng thí nghiệm bán dẫn cấp quốc gia dùng chung đặt tại 18 cơ sở giáo dục đại học công lập hàng đầu trên cả ba miền.
Tuy nhiên, cải thiện năng suất lao động không chỉ là câu chuyện của giới tinh hoa công nghệ. Khoảng hai phần ba lực lượng lao động của Việt Nam hiện vẫn đang kẹt lại trong khu vực kinh tế phi chính thức (informal sector), nơi họ thiếu hụt trầm trọng các phúc lợi bảo trợ xã hội và cơ hội đào tạo lại.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) khuyến nghị rằng, song song với đào tạo bậc cao, Việt Nam phải thực thi các cải cách sâu rộng về lương hưu (hướng tới bao phủ lương hưu toàn dân thông qua lương hưu cơ bản không đóng góp) và chăm sóc sức khỏe. Hơn nữa, việc giảm gánh nặng thuế lên thu nhập lao động sẽ tạo động lực kinh tế to lớn để các lao động phi chính thức tự nguyện chuyển dịch vào khu vực chính thức, từ đó thúc đẩy sự ổn định xã hội và gia tăng quy mô cung lao động hữu dụng trên toàn nền kinh tế.
Khối lượng tư bản (K): Chuyển đổi năng lượng xanh và xóa bỏ rào cản logistics
Đường Tổng cung không thể dịch chuyển nếu thiếu đi hệ thống huyết mạch là cơ sở hạ tầng giao thông và nguồn cung cấp năng lượng.
Quy hoạch Điện VIII (PDP8) và Hệ thống năng lượng Net-Zero
Sự bứt phá của ngành công nghiệp chế tạo và dòng vốn đổ vào các trung tâm dữ liệu khổng lồ đẩy nhu cầu tiêu thụ điện thương phẩm dự kiến chạm ngưỡng 505,2 tỷ kWh vào năm 2030, và có thể lên tới 1.254,6 tỷ kWh vào năm 2050. Thách thức ở đây là các nhà đầu tư nước ngoài hiện đại không chỉ cần điện, mà họ yêu cầu năng lượng sạch tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ESG quốc tế. Để giải bài toán này, Quy hoạch Điện VIII (PDP8) đã được thiết lập với tầm nhìn đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, buộc Việt Nam phải chuyển đổi hoàn toàn cấu trúc nguồn phát.
PDP8 kiên quyết hủy bỏ 13 GW công suất điện than đã được lên kế hoạch trước đó, đồng thời buộc các nhà máy than cũ (trên 20 năm tuổi) phải chuyển đổi công nghệ hoặc đóng cửa. Không gian cung ứng năng lượng được chuyển giao cho các nguồn năng lượng tái tạo với các chỉ tiêu công suất thiết kế cực kỳ quyết liệt đến năm 2030:
| Nguồn năng lượng tái tạo | Mục tiêu công suất năm 2030 | Tiềm năng và tầm nhìn năm 2050 |
| Điện gió trên bờ (Onshore) | 21.880 MW | Phối hợp với điện gió ngoài khơi đạt 168.594 – 189.294 MW tổng thể |
| Điện gió ngoài khơi (Offshore) | 6.000 MW | Có thể mở rộng lên tới 70.000 – 91.500 MW |
| Năng lượng sinh khối / rác thải | 2.270 MW | 6.015 MW |
| Thủy điện (gồm thủy điện nhỏ) | 29.346 MW | 36.016 MW |
Tuy nhiên, việc sản xuất điện xanh chỉ là một nửa của phương trình. Nguồn cung điện mặt trời và điện gió của Việt Nam tập trung chủ yếu ở các tỉnh Nam Trung Bộ (như Ninh Thuận, Bình Thuận (cũ)), trong khi các tâm điểm tiêu thụ công nghiệp lại nằm ở khu vực Bắc Bộ và Đông Nam Bộ. Nút thắt lớn nhất của đường Tổng cung (K) hiện nay chính là năng lực hạn chế của hệ thống lưới điện truyền tải điện áp cao. Việc chính phủ ưu tiên phân bổ dòng vốn đầu tư công để mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cấp lưới điện truyền tải liên miền là điều kiện tiên quyết để năng lượng tái tạo có thể cung cấp lực đẩy liên tục cho các nhà máy.

Xanh hóa và số hóa hệ thống logistics
Logistics là mạch máu vận hành tư bản hàng hóa, song chi phí logistics tại Việt Nam hiện đang quá cao, bào mòn biên độ lợi nhuận của doanh nghiệp và tác động tiêu cực đến đường Tổng cung ngắn hạn (SRAS). Lượng phát thải khí nhà kính (GHG) từ ngành vận tải hàng hóa đường bộ (trucking sector) hiện đang chiếm khoảng 4% tổng lượng phát thải của quốc gia. Thông qua mô hình phân tích luồng hàng hóa theo Điểm đi – Điểm đến (Origin-Destination model), các cơ quan hoạch định đang tối ưu hóa chuỗi cung ứng bằng cách ứng dụng AI, Internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn (Big Data) để thiết kế lại lộ trình di chuyển.
Chiến lược Phát triển Dịch vụ logistics Việt Nam được ban hành đặt ra các mục tiêu giải phóng rào cản chi phí rất cụ thể:
| Chỉ số hệ thống logistics Quốc gia | Mục tiêu giai đoạn 2025-2035 | Mục tiêu tầm nhìn 2050 |
| Chi phí logistics trên % GDP | Giảm xuống mức 12% – 15% | Tối ưu hóa ở mức 10% – 12% |
| Thứ hạng LPI (World Bank) | Lọt Top 40 toàn cầu | Lọt Top 30 toàn cầu |
| Tỷ lệ ứng dụng chuyển đổi số | 80% nhà cung cấp dịch vụ | 100% nhà cung cấp dịch vụ |
| Trọng tâm chuyển đổi xanh | Ưu tiên giảm phát thải, dùng năng lượng xanh | Đóng góp trực tiếp vào mục tiêu Net-Zero |
Sự sụt giảm mạnh mẽ của chi phí logistics thông qua các trung tâm phân phối chuẩn quốc tế và kho bãi thông minh sẽ tạo ra một “cú sốc cung tích cực” (positive supply shock) trên quy mô toàn cầu hóa, biến chi phí tiết kiệm được thành lợi thế cạnh tranh về giá trên thị trường xuất khẩu.
Cân bằng vĩ mô: Sự đánh đổi chính sách và rủi ro quá nhiệt

Việc kích thích cực đại Tổng cầu thông qua giải ngân đầu tư công và FDI kết hợp với kỳ vọng nâng cấp Tổng cung tạo ra một kịch bản tăng trưởng lý tưởng trên đồ thị. Thế nhưng, trong thực tiễn điều hành kinh tế vĩ mô, các chính sách phía Cung (như đào tạo kỹ sư bán dẫn hay xây dựng đường sắt cao tốc, điện gió ngoài khơi) luôn có độ trễ thời gian (time-lag) kéo dài nhiều năm. Ngược lại, việc nới lỏng tiền tệ hay bơm vốn đầu tư công phía Cầu lại tác động nhanh chóng lên hệ thống giá cả. Sự mất đồng bộ về pha dao động này đẩy nền kinh tế đối diện với các rủi ro hệ thống nghiêm trọng, đòi hỏi nghệ thuật đi thăng bằng trên dây của các nhà hoạch định chính sách.
Rủi ro lạm phát đình đốn và lạm phát cầu kéo
Khi Tổng cầu bị đẩy đi quá nhanh, vượt qua giới hạn của đường Tổng cung ngắn hạn (SRAS), nền kinh tế sẽ sinh ra hiện tượng “quá nhiệt”. Ngân hàng Nhà nước (SBV) dự kiến sẽ phải duy trì mục tiêu tăng trưởng tín dụng cao (khoảng 15-16% mỗi năm) để hỗ trợ khát vọng tăng trưởng 10%. Sự bành trướng của khối lượng cung tiền này tiềm ẩn nguy cơ châm ngòi cho lạm phát cầu kéo (Demand-Pull Inflation).
Mặc dù dự báo của một số định chế tài chính cho rằng lạm phát năm 2026 sẽ được kiểm soát vững chắc trong biên độ 3,5% – 4,0%, nhưng các nhà quan sát vĩ mô vẫn giữ cái nhìn cảnh giác. Họ lập luận rằng, việc sử dụng tối đa hỏa lực chính sách tài khóa và tiền tệ để duy trì tốc độ hai con số có thể làm hồi sinh bóng ma lạm phát của những thập niên trước, khi có thời điểm chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng phi mã lên ngưỡng 18-20%.
Khó khăn sẽ gia tăng nếu nền kinh tế phải đối mặt với các cú sốc cung tiêu cực từ bên ngoài. Chẳng hạn nếu xung đột địa chính trị tại Trung Đông kéo dài có thể tác động vừa trực tiếp, vừa gián tiếp đến kinh tế Việt Nam qua các kênh giá dầu, chuỗi cung ứng và suy giảm thị trường. Để chống đỡ lại điều này, hệ thống sẽ bị ép buộc phải kích thích cung cấp tín dụng nội địa hoặc đẩy mạnh đầu tư công. Vòng luẩn quẩn bơm tiền – tăng giá – tăng lương này (price-wage spiral) chính là mối đe dọa lớn nhất đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô trong dài hạn.

Áp lực tỷ giá, lãi suất và sự độc lập của Ngân hàng Nhà nước
Sự đánh đổi về chính sách hiện rõ nhất qua lăng kính điều hành tỷ giá và lãi suất liên ngân hàng. Để kích thích Tổng cầu nội địa, Ngân hàng Nhà nước chịu áp lực phải duy trì mặt bằng lãi suất ở mức thấp kỷ lục nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Tuy nhiên, sự thu hẹp chênh lệch lãi suất với đồng đô la Mỹ, trong bối cảnh Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dù có cắt giảm lãi suất (có thể về quanh mức 3,00% vào năm 2026) nhưng vẫn ở mức cao tương đối, tạo ra áp lực dịch chuyển dòng vốn (capital outflow). Hệ quả là đồng Việt Nam (VND) phải gánh chịu sức ép mất giá liên tục. Các dự báo tài chính nhận định tỷ giá USD/VND có khả năng leo lên và dao động quanh ngưỡng 26.800 trong giai đoạn 2025-2026, tương đương mức trượt giá có quản lý từ 2,0% đến 2,5%.
Một mức độ trượt giá vừa phải có thể bảo vệ sức cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu (NX). Tuy nhiên, nếu đà phá giá mất kiểm soát, nó sẽ nhập khẩu lạm phát vào cấu trúc chi phí sản xuất, đặc biệt nguy hiểm đối với nền kinh tế nhập khẩu khối lượng linh kiện và máy móc khổng lồ (hơn 317 tỷ USD chỉ tính riêng khu vực FDI). Do đó, giới chuyên môn dự báo lãi suất liên ngân hàng sẽ phải neo ở mức dính (sticky) trên 6% trong suốt giai đoạn này để thiết lập rào cản ngăn chặn đầu cơ tiền tệ. Về trung hạn, OECD mạnh mẽ khuyến nghị Việt Nam cần sớm xóa bỏ hoàn toàn công cụ kiểm soát tín dụng mang tính hành chính (chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng/room tín dụng), trao quyền độc lập hoạt động cao hơn cho Ngân hàng trung ương và chuyển dịch hoàn toàn sang khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ dựa trên cơ chế giá (lãi suất tham chiếu).
Quản trị rủi ro tín dụng và nợ xấu
Sự mở rộng tín dụng ồ ạt trong quá khứ đã để lại hệ lụy là khối lượng nợ xấu (NPLs) tiềm ẩn và những lỗ hổng trong bảng cân đối kế toán của các ngân hàng thương mại, chưa kể đến sự rung lắc của thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Để đảm bảo nguồn vốn trong nền kinh tế được phân bổ chính xác vào các chức năng sản xuất hiệu quả, nâng cao năng suất thực sự thay vì chôn vùi trong các bong bóng tài sản hoặc bất động sản đầu cơ, việc ban hành và thực thi một khuôn khổ pháp lý về phá sản và xử lý nợ hiệu quả là nhiệm vụ cấp bách. Củng cố sự vững chắc của hệ thống tài chính không chỉ ngăn chặn rủi ro đổ vỡ dây chuyền mà còn là tín hiệu bảo chứng niềm tin để thúc đẩy dòng chảy FDI và dòng vốn tư nhân chất lượng cao.
Tầm nhìn Đổi Mới 2.0 và khuyến nghị hoạch định

Khát vọng định hình Việt Nam thành quốc gia có thu nhập trung bình cao với GDP bình quân 8.500 USD và duy trì quỹ đạo tăng trưởng hai con số (từ 10% trở lên) trong nửa cuối thập kỷ 2020 không phải là một phép ngoại suy cơ học từ dữ liệu quá khứ. Đó là một yêu cầu mang tính lịch sử, buộc hệ thống điều hành phải tiến hành một cuộc thay máu toàn diện cấu trúc nền kinh tế dưới tinh thần “Đổi Mới 2.0”.
Phân tích theo mô hình kinh tế vĩ mô cho thấy, sức mạnh phía Tổng cầu đang được củng cố vượt bậc bởi thế hệ trung lưu mới bùng nổ, bởi dòng thác vốn đầu tư công trị giá hàng triệu tỷ đồng và dòng chảy FDI công nghệ cao thế hệ mới. Thế nhưng, tính sống còn và bền vững của kịch bản này được định đoạt hoàn toàn ở phía Tổng cung. Sự chuyển đổi thành công hay thất bại phụ thuộc vào việc Việt Nam có thể hấp thụ công nghệ bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (A), sản sinh ra 50.000 tinh hoa công nghệ (L), chuyển đổi sang lưới điện thông minh, vận tải xanh (K) và khơi thông triệt để tiềm năng vĩ đại của 2 triệu doanh nghiệp tư nhân theo tinh thần Nghị quyết 68 hay không.
Để đi thăng bằng trên sợi dây vĩ mô, hạn chế tình trạng lạm phát cầu kéo và giữ vững sức mua của đồng nội tệ, các cơ quan hoạch định cần phải: Thứ nhất, duy trì trạng thái kỷ luật tài khóa và tiền tệ sắt đá, đồng bộ hóa tốc độ bơm vốn với khả năng hấp thụ thực tế của năng lực sản xuất hạ tầng, không đánh đổi ổn định vĩ mô lấy các chỉ tiêu tăng trưởng nóng chớp nhoáng. Thứ hai, phá vỡ tính chất “hai tốc độ” của nền kinh tế bằng cách ép buộc sự chuyển giao công nghệ hữu cơ từ khu vực FDI sang khối doanh nghiệp vừa và nhỏ nội địa, thắt chặt việc đáp ứng các quy tắc xuất xứ trong các FTA thế hệ mới. Cuối cùng, tư duy quản lý nhà nước phải đoạn tuyệt hoàn toàn với “cơ chế xin-cho”, các rào cản hành chính và “tư duy nhiệm kỳ”, nhường chỗ trọn vẹn cho tư duy kiến tạo, tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch và bảo vệ tuyệt đối quyền tài sản tư nhân.
Khi và chỉ khi Tổng cung được khai phóng đến cực hạn, đồng nhịp với sự hỗ trợ đắc lực từ các gói kích thích Tổng cầu, nền kinh tế Việt Nam mới có thể tự tin sải bước trên con đường tăng trưởng hai con số, xác lập vững chắc vị thế cường quốc kinh tế mới nổi của châu Á vào năm 2030.

Theo The Leader
